Tìm thấy 356 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. TCVN 6069:1995 Xi măng pooc lăng ít tỏa nhiệt yêu cầu kỹ thuật

Tác giả: -- Viện vật liệu xây dựng

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : Viện vật liệu xây dựng, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (2). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

2. Огнеупоры мет определения кажущейся плотности открытой и общей пористости водопоглощения 2409-95

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Минск., 1996Nhan đề dịch: Phương pháp xác định khối lượng riêng biểu kiến, độ xốp mỡ và chung, độ hút nước. TC Nga 2409-95.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

3. Изделия огнеупорные метод определения предела прочности при сжатии. Гост 4071-80

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: M. : Стандартам, 1980Nhan đề dịch: Phương pháp thử cường độ nén sản phẩm chịu lửa. TC Nga 4071-80.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

4. Изделия огнеупорные бадделеито - корундовые общие требования к тетодам анализа. Гост 20300.1-74

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: 1974Nhan đề dịch: Tiêu chuẩn vật liệu chịu lửa baddleit-cornnd yêu cầu chung đối với phân tích .Tiêu chuẩn Nga 20300-74.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

5. Материалы стеновые методы определения пределов прочности при сжатии и изгибе .Гост 8462-85

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: M. : Строительству, 1985Nhan đề dịch: Phương pháp xác định cường độ nén và uốn. TC Nga 8462-85.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

6. Understanding inspection accreditation

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Australia., 2000Nhan đề dịch: Thanh tra thẩm quyền. ISO/IEC 17020 .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

7. Backwater valves

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: New York. : The American society of mechanical engineers, 1975Nhan đề dịch: Van nước thải ANSI A112.14.1-1975.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

8. International standard refractory products - determination of refractoriness - under - load (differential - with rising temperature)

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London., 1989Nhan đề dịch: Vật liệu chịu lửa, xác định độ chịu lửa dưới tải trọng. ISO-1893.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

9. British standar methods of testing refractory materials

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London., 1985Nhan đề dịch: Vật liệu chịu lửa độ chịu lửa dưới tải BS 1902.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

10. Standard test method for determining the relative effectiveness for penetrating concrete sealers by water absorption

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London., 1996Nhan đề dịch: Phương pháp thử xác định tương quan độ thấm của bê tông.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

11. Supports for off - the - floor plumbing fixtures for public use ASME A112.6.1M-1988. Tiêu chuẩn Mỹ

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: New York. : The American society mechanical engineers, 1988Nhan đề dịch: Tiêu chuẩn quốc gia Mỹ ASME .Bộ giá đỡ sàn phụ cho sử dụng dân dụng ASME A112.6.1M.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

12. Standard test method for water penetration and leakage through masonry

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London., 2000Nhan đề dịch: Phương pháp thử độ thấm nước qua gạch.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

13. ACMC 2001 Asian concrete model code level 1 & 2 documents

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Tokyo., 2001Nhan đề dịch: Tiêu chuẩn bê tông ASIAN. ACMC 2001.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

14. Изделия сырье и материалы огнеупорные метод определения плотности. Гост 2211-65

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: M. : Стандартам, 1988Nhan đề dịch: Sản phẩm, nguyên liệu và vật liệu chịu lửa phương pháp xác định mật độ TC Nga 2211-65.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

15. Изделия огнеупорные метод определения термической стойкости Гост 7875-83

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: M. : Стандартам, 1985Nhan đề dịch: Sản phẩm chịu lửa phương pháp xác định độ bền nhiệt.TC Nga 7875-83.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

16. Кирпич и камни керамические технические условия. Гост 530-80

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: M. : Строительству, 1984Nhan đề dịch: Gốm yêu cầu kỹ thuật. TC Nga 530-80.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

17. Портландцементы тампонажные технические условия. Гост 1581-85

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: M. : Стандартам, 1985Nhan đề dịch: Giếng khoan yêu cầu kỹ thuật TC Nga 1581-85.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

18. Whirlpool bathtub appliances

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: New York. : The American society of mechanical engineers, 1987Nhan đề dịch: Phụ kiện thiết bị vệ sinh ASME/ANSI A112.19.7M-1987.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

19. Building code requirements for concrete masonry structures (ACI 531 - 79)(Rivised 1983) and commentary (ACI 531 R-79)

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Michigan. : American concrete institute Nhan đề dịch: Yêu cầu kỹ thuật đối với cấu trúc bê tông ANSI/ ACI 531-79.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .

20. Standard praotice for selecting proportions for normal heavyweight and mass concrete (ACI 211.1 - 81)

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Michigan. : American concrete institute, 1983Nhan đề dịch: Tiêu chuẩn chọn tỷ lệ cho bê tông ACI 211.1-81.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Thư viện Viện vật liệu xây dựng (1). Kho tài liệu: Kho tiêu chuẩn .